FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC, 20h45 ngày 09/02
Al Wahda(UAE)
+0.5 0.90
-0.5 0.90
0.5 1.40
u 0.30
3.15
1.94
3.40
+0.25 0.90
-0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
4
2.4
2.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC
Ivan Toney
Edouard Mendy
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Ali Majrashi
Matheus Goncalves
Firas Al-BuraikanRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Enzo MillotRa sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Brahima Diarra
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Facundo Kruspzky
Ricardo MathiasRa sân: Ivan Toney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 4 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 42 | 7.5 | |
| 60 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 32 | Guga | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 38 | Arnau Pradas | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 41 | 8.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 6.4 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 2 | 66 | 5.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 30 | 7.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 60 | 7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 2 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

