FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 15/04
Al Wahda(UAE)
90phút [0-0], 120phút [0-1]
+0.25 0.79
-0.25 1.05
2.75 0.94
u 0.88
2.71
2.31
3.60
-0 0.79
+0 0.80
1 0.71
u 1.12
3.25
2.87
2.26
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad
Roger FernandesRa sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Mansour Burghash
Ra sân: Facundo Kruspzky
Abdulrahman Al-OboudRa sân: Moussa Diaby
Abdulrahman Al-Oboud
Ra sân: Christian Benteke
Ahmed AlghamdiRa sân: Houssem Aouar
Ahmed Al JulaydanRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
George IlenikhenaRa sân: Youssef En-Nesyri
Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Ra sân: Ruben Amaral
0 - 1 Fabio Henrique Tavares
Abdulrahman Al-Oboud Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 11 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 8 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.1 | |
| 31 | Sasa Ivkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 67 | 7 | |
| 70 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 4 | 1 | 66 | 6.1 | |
| 66 | Gaston Maximiliano Suarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Lucas Lopes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 3 | 76 | 7.3 | |
| 60 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| 32 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 2 | Mansour Burghash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 19 | Ruben Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 56 | 7.5 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 4 | 71 | 8 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 5 | 80 | 7.9 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 26 | 5.9 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 6 | 71 | 7.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 8 | 0 | 47 | 7 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 108 | 92 | 85.19% | 2 | 2 | 141 | 7.8 | |
| 3 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 5 | 87 | 7.7 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 10 | 0 | 40 | 7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 99 | George Ilenikhena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 19 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

