FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 15/09
Al Wahda(UAE)
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.57
u 1.30
3.05
1.94
3.70
+0.25 0.90
-0.25 1.08
1.25 0.93
u 0.88
3.5
2.5
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad
0 - 1 Steven Bergwijn Kiến tạo: Fabio Henrique Tavares
Muhannad Mustafa Shanqeeti Card changed
Muhannad Mustafa Shanqeeti
Jan-Carlo SimicRa sân: Saleh Al-Shehri
Kiến tạo: Omar Kharbin
Saad Al Mousa
Fabio Henrique Tavares
Awad Al NashriRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Ra sân: Mohammad Ghorbani
Ra sân: Facundo Kruspzky
Ra sân: Caio Canedo Correia
Abdulrahman Al-OboudRa sân: Steven Bergwijn
Yaseen KhalidRa sân: Saad Al Mousa
Mahamadou DoumbiaRa sân: Houssem Aouar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al Wahda(UAE) VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al Wahda(UAE) vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al Wahda(UAE)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh phải | 1 | 0 | 10 | 40 | 32 | 80% | 20 | 0 | 70 | 8 | |
| 7 | Caio Canedo Correia | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 70 | Omar Kharbin | Forward | 11 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 94 | Brahima Diarra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Lopes | Defender | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 61 | 7.5 | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Defender | 2 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 6 | 69 | 6 | |
| 17 | Geronimo Rivera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 19 | Ruben Amaral | Defender | 1 | 0 | 4 | 42 | 40 | 95.24% | 9 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 30 | Favour Inyeka Ogbu | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 36 | Zayed Ahmed | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 87 | Yaseen Khalid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

