FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli Doha vs Al Duhail, 22h30 ngày 08/04
Al-Ahli Doha
+0.75 0.97
-0.75 0.87
3.25 1.12
u 0.71
4.00
1.67
3.95
+0.25 0.97
-0.25 0.85
1.25 0.94
u 0.88
3.98
2.17
2.35
VĐQG Qatar
KQBD Al-Ahli Doha vs Al Duhail hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli Doha vs Al Duhail, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli Doha vs Al Duhail, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli Doha vs Al Duhail hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli Doha vs Al Duhail
Mohamed Abdelaziz
Youssouf SabalyRa sân: Lucas Silva Melo,Tuta
Almoez Ali Zainalabiddin AbdullaRa sân: Rashid Al-Abdulla
Yousef AymenRa sân: Mohamed Abdelaziz
1 - 1 Benjamin Bourigeaud Kiến tạo: Mubark Shanan
Ra sân: Sekou Yansane
Krzysztof PiatekRa sân: Benjamin Bourigeaud
Ghanem Al-MinhaliRa sân: Sultan Al Brake
Ra sân: Suhaib Gannan
Boubakary Soumare
Kiến tạo: Ahmed Reyad
Ra sân: Julian Draxler
Ra sân: Hamad Mansour Rajah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli Doha VS Al Duhail
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli Doha vs Al Duhail
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli Doha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Driss Fettouhi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Julian Draxler | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 14 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 10 | Erik Expostio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Robin Tihi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 35 | Marwan Badreldin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 20 | Hamad Mansour Rajah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Sekou Yansane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 29 | Suhaib Gannan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 3 | Islam Yaseen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 41 | Ahmed Reyad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.7 |
Al Duhail
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 89 | 7.6 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Almoez Ali Zainalabiddin Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 34 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 18 | Sultan Al Brake | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 0 | 80 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 1 | Salah Zakaria Hassan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Yousef Aymen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 22 | Ibrahima Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 29 | Rashid Al-Abdulla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 77 | Adil Boulbina | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 14 | Ghanem Al-Minhali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 45 | Mohamed Abdelaziz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 25 | Mubark Shanan | Forward | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 54 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

