FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al Hilal, 01h00 ngày 20/09
Al-Ahli SFC
+0.25 0.78
-0.25 1.03
3.25 1.00
u 0.60
2.38
2.30
3.40
+0.25 0.78
-0.25 1.03
1.25 0.83
u 0.98
3.5
2.38
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al Hilal
0 - 1 Theo Hernandez Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
0 - 2 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
0 - 3 Malcom Filipe Silva Oliveira Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Ra sân: Ali Majrashi
Ruben Neves
Ali Al-OujamiRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Moteb Al HarbiRa sân: Theo Hernandez
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Abdulla Al HamdanRa sân: Ruben Neves
Yusuf AkcicekRa sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 1 | 8 | 57 | 49 | 85.96% | 10 | 0 | 77 | 7.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 8.5 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 4 | 48 | 7.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 7.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 88 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.7 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 2 | 3 | 46 | 6.6 | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 9.4 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 49 | 8.8 | |
| 7 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 34 | 7 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.6 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 4 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

