FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al Kholood, 01h00 ngày 18/05
Al-Ahli SFC
-1.5 0.90
+1.5 0.80
3.25 0.75
u 0.85
1.30
5.60
5.00
-0.5 0.90
+0.5 0.95
1.5 1.05
u 0.75
1.73
6
2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al Kholood
Mohammed Hussain Sawan
Hamdan Al-Shammari
Kiến tạo: Ziyad Mubarak Al Johani
1 - 1 Matteo Dams(OW)
Aliou Dieng
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Kiến tạo: Merih Demiral
Ra sân: Alexsander
Ra sân: Matteo Dams
William Troost-Ekong
Abdulrahman Al SafariRa sân: Hammam Al-Hammami
Abdulfattah AsiriRa sân: Hamdan Al-Shammari
Ambrose OchigboRa sân: Kevin NDoram
Ra sân: Merih Demiral
Bassem Al-AriniRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Zaid Al-AnaziRa sân: Myziane Maolida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 7 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 84 | 7.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.6 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Ambrose Ochigbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

