FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA), 02h00 ngày 20/02
Al-Ahli SFC
-2.5 0.98
+2.5 0.80
3.5 0.70
u 1.02
1.10
11.00
8.00
-1 0.98
+1 0.88
1.5 0.85
u 0.95
1.4
9.3
3.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA)
Felippe Cardoso
0 - 1 Lazaro Vinicius Marques Kiến tạo: David Tijanic
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Bilal Boutobba
Bilal Boutobba Card changed

Felippe Cardoso
Ra sân: Saleh Aboulshamat
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Rakan Al-TulayhiRa sân: Bilal Boutobba
Abdulaziz Al-HarabiRa sân: Goncalo Rodrigues
Hisham Al-DubaisRa sân: Khalid Al Subaie
Nawaf Al-HawsawiRa sân: Nabil Emad
Ra sân: Wenderson Galeno
Kiến tạo: Matheus Goncalves
Sultan Al EssaRa sân: Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Ali Majrashi
Victor Braga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 27 | 23 | 85.19% | 14 | 0 | 55 | 8.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 34 | 8.6 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 46 | 7.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 6 | 0 | 50 | 7.5 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 5 | 38 | 6.4 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 16 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 70 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 80 | Nabil Emad | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 40 | 6 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 27 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 5.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

