FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah, 00h30 ngày 22/11
Al-Ahli SFC 1
-0.5 0.91
+0.5 0.85
2.25 0.80
u 0.80
2.00
2.85
3.35
-0 0.91
+0 1.05
1 0.85
u 0.75
2.33
3.63
2.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah
Musab Fahz Aljuwayr No penalty (VAR xác nhận)
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
Abdullah Al-SalemRa sân: Yasir Al-Shahrani
1 - 1 Abdullah Al-Salem Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Wenderson Galeno
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Penalty cancelled
Turki Al AmmarRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ali HazaziRa sân: Gaston Alvarez
Husain Al MonassarRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Ali Majrashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 44 | 6.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 24 | 7.9 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 44 | 7 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 7 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 5 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 58 | 100% | 3 | 3 | 76 | 7 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 9 | 1 | 80 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

