FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al Raed, 22h20 ngày 08/11
Al-Ahli SFC
-1.75 0.76
+1.75 0.94
2.5 0.40
u 1.75
1.19
8.20
5.25
-0.75 0.76
+0.75 0.90
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al Raed
Mehdi Abeid
Ra sân: Rayan Hamed
Zakaria Al Hawsaw
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Abdullah Hazazi
Khalid Al SubaieRa sân: Ayoub Qasmi
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Mohammed Al-Dosari
Ra sân: Franck Kessie
Ra sân: Saad Yaslam
Ra sân: Gabriel Veiga
Thamer Al-KhaibriRa sân: Mehdi Abeid
Nawaf Al-SahliRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Kiến tạo: Ivan Toney
Ra sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 49 | 39 | 79.59% | 8 | 0 | 78 | 8.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 1 | 91 | 7.1 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 0 | 70 | 7.7 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 2 | 64 | 6.3 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 41 | Nawaf Al-Sahli | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 4 | Abdullah Hazazi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

