FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 26/10
Al-Ahli SFC
-1.25 0.88
+1.25 0.93
2.75 0.70
u 0.90
1.40
4.75
4.30
-0.5 0.88
+0.5 0.88
1.25 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud
Awdh Khamis Faraj
Saviour Godwin
0 - 1 Saviour Godwin
Ibrahima Kone Penalty awarded
Ra sân: Edouard Mendy
Ra sân: Fahd Al Hamad
Mohanad Al-Qaydhi
Kiến tạo: Franck Kessie
Ra sân: Ali Al-Asmari
Mohammed JuhaifRa sân: Ibrahima Kone
Ra sân: Saad Yaslam
Ra sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Saleh Al-AbbasRa sân: Christian Bassogog
Saviour Godwin
Paulo Vitor
Juan Sebastian Pedroza
Naif AsseryRa sân: Saviour Godwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 6 | 42 | 40 | 95.24% | 6 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 95 | 77 | 81.05% | 0 | 7 | 114 | 7.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 11 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 85 | 7.4 | |
| 26 | Fahd Al Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.5 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 7 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | ||
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 6 | 19.35% | 0 | 1 | 54 | 9.2 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | 3 | 0 | 4 | 20 | 15 | 75% | 10 | 1 | 47 | 7.4 | ||
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

