FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Fateh, 00h00 ngày 08/02
Al-Ahli SFC 1
-2 1.02
+2 0.80
2.5 0.35
u 2.00
1.24
6.70
5.20
-0.5 1.02
+0.5 1.03
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Fateh
Hussain Qasim

Ra sân: Firas Al-Buraikan
Jorge Fernandes
Matheus MachadoRa sân: Suhayb Al Zaid
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Othman Al-OthmanRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Abdullah Al-AnaziRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Saeed Baattia
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Wenderson Galeno
Ahmed Al JulaydanRa sân: Saeed Baattia
Othman Al-Othman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman Bakor | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 13 | Hussain Qasim | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

