FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, 22h30 ngày 30/12
Al-Ahli SFC 1
-0.75 0.70
+0.75 1.08
2.25 0.80
u 0.94
1.62
5.40
3.90
-0.25 0.70
+0.25 1.03
1 1.05
u 0.75
2.2
6
2.1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Rayan Enad
Ra sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Sabri DahalRa sân: Mansoor Al-Bishi
Stylianos VrontisRa sân: Rayan Enad
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Nawaf Al-Harthi
Khaled Al-RammahRa sân: Ahmed Bamsaud
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Wenderson Galeno
Saikou Adam SeckaRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 35 | 8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 2 | 94 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 3 | 75 | 6.8 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 19 | Stylianos Vrontis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

