FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, 23h20 ngày 18/04
Al-Ahli SFC
-1.5 0.80
+1.5 0.90
3 0.90
u 0.70
1.23
7.70
4.90
-0.5 0.80
+0.5 0.95
1.25 0.89
u 0.71
1.73
7.5
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Feiha
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Gabriel Vareta
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Mokher Al-RashidiRa sân: Gabriel Vareta
Orlando Mosquera
Abdulraoof Al-DeqeelRa sân: Renzo Lopez Patron
Mohammed Al Baqawi
Sattam Al-RoqiRa sân: Mohammed Al Baqawi
Gojko CimirotRa sân: Mansoor Al-Bishi
Ziyad Al SahafiRa sân: Chris Smalling
Ra sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Ali Majrashi
Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Ivan Toney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 34 | 8.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 8.8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

