FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa, 01h15 ngày 21/10
Al-Ahli SFC
-1.75 0.80
+1.75 1.00
2.5 0.30
u 2.25
1.22
7.70
6.00
-1 0.80
+1 0.78
1.5 0.83
u 0.98
1.5
8.5
3.1
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa
Mason HolgateRa sân: Fabricio Diaz Badaracco
Kiến tạo: Matheus Goncalves
Kiến tạo: Matheus Goncalves
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Mohammed MuntariRa sân: Aron Einar Gunnarsson
Ayoub Al-Oui
Ra sân: Riyad Mahrez
Florinel ComanRa sân: Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Ra sân: Matteo Dams
Ra sân: Franck Kessie
Ra sân: Enzo Millot
Kiến tạo: Ivan Toney
Ra sân: Merih Demiral
Jamal HamedRa sân: Saifeldeen Fadlalla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Garrafa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Garrafa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 32 | 8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 8.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Yacine Brahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 75 | 6.1 | |
| 3 | Mohammed Muntari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 81 | 6.2 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 10 | Ahmed Al Ganehi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 51 | 5.3 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 61 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

