FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 07/03
Al-Ahli SFC
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.75 0.84
u 0.88
1.90
3.14
3.59
-0.25 0.90
+0.25 0.72
1 0.66
u 1.04
2.4
3.93
2.16
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Fabio Henrique Tavares
Mahamadou Doumbia
Steven Bergwijn Penalty awarded
1 - 1 Fabio Henrique Tavares
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ahmed Al JulaydanRa sân: Moussa Diaby
Abdulrahman Al-OboudRa sân: Ahmed Sharahili
Abdulaziz Al BishiRa sân: Houssem Aouar
Ra sân: Riyad Mahrez
Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Ivan Toney
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 0 | 50 | 8.3 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 45 | 5.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 0 | 20 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

