FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej, 02h00 ngày 08/03
Al-Ahli SFC
-1.75 1.07
+1.75 0.75
3.25 0.86
u 0.74
1.23
7.10
5.00
-0.75 1.07
+0.75 0.75
1.25 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej
Ra sân: Edouard Mendy
1 - 1 Fabio Santos Martins Kiến tạo: Saleh Aboulshamat
1 - 2 Abdullah Al-Salem
Saleh Aboulshamat
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Mansour Hamzi
Abdullah Al-FahadRa sân: Marcel Tisserand
Ali Al ShaafiRa sân: Saleh Aboulshamat
Hussain Al SultanRa sân: Abdullah Al-Salem
Mohamed SherifRa sân: Thomas Murg
Ra sân: Ali Majrashi
Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 33 | 30 | 90.91% | 7 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 38 | 7.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 4 | 97 | 7.1 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 5 | 87 | 7.2 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 2 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 58 | 7 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 4 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 99 | Thomas Murg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 20 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

