FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Nassr, 00h30 ngày 14/02
Al-Ahli SFC
-0 0.95
+0 0.85
3 1.01
u 0.79
2.50
2.40
3.50
-0 0.95
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Nassr
Ayman YahyaRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
0 - 1 Jhon Duran Kiến tạo: Ayman Yahya
Ali Al-OujamiRa sân: Sultan Al Ghannam
Mohamed Simakan
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
Mohammed Al FatilRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Majed QasheeshRa sân: Salem Al Najdi
Kiến tạo: Gabriel Veiga
1 - 2 Ayman Yahya
1 - 3 Jhon Duran Kiến tạo: Marcelo Brozovic
Jhon Duran
Ra sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Abdullah Al-Ammar
Mohammed Al Fatil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 4 | 36 | 7.7 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 64 | 6.8 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 1 | 57 | 7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 4 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 55 | 6.8 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 39 | 8.5 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 5.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 39 | 8.3 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 53 | 8.3 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

