FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Orubah, 01h00 ngày 24/08
Al-Ahli SFC
-1.75 0.66
+1.75 1.04
2.5 0.33
u 2.25
1.15
8.75
6.00
-0.75 0.66
+0.75 0.95
1.5 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Orubah
Malik Al ShammaryRa sân: Abdulrahman Al-Anazi
Karlo Muhar
Sattam Al-RoqiRa sân: Emmanuel Boateng
Ra sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Bassam Al Hurayji
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Abdulkarim Darisi
Fahad Al Zubaidi
Kiến tạo: Franck Kessie
Fahad Al-RashidiRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Mohammed BarnawiRa sân: Hamed Al-Maghati
Ra sân: Ali Majrashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 6 | 1 | 5 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 6 | 87 | 81 | 93.1% | 1 | 1 | 96 | 8.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 105 | 7.6 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 4 | 90 | 7.5 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 8 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.4 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 32 | Sattam Al-Roqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 30 | 7 | ||
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Ziad Al-Hunaiti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 66 | Mohammed Barnawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Hamed Taleb | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 18 | Malik Al Shammary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Faraj | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

