FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya, 00h30 ngày 26/02
Al-Ahli SFC
-0.25 0.82
+0.25 0.98
2.5 0.75
u 0.95
2.20
2.64
3.45
-0 0.82
+0 1.05
1 0.80
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya
Gaston Alvarez
Jehad Thakri
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Jehad Thakri
Husain Al MonassarRa sân: Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
3 - 1 Julian Quinones Kiến tạo: Cameron Puertas
Nahitan Nandez
Ibrahim MohannashiRa sân: Turki Al Ammar
Ali HazaziRa sân: Cameron Puertas
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Gabriel Veiga
Saif Rashad MohamedRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Mohammed Sulaiman
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Wenderson Galeno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 8.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 60 | 7.6 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 35 | 7.2 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 3 | 3 | 65 | 6.7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 43 | 7.7 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 58 | 5.8 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 66 | Abdulaziz Al Othman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Saif Rashad Mohamed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

