FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, 00h30 ngày 31/10
Al-Ahli SFC 1
-1.5 0.62
+1.5 1.25
3.25 0.85
u 0.75
1.10
13.00
6.00
-1 0.62
+1 0.80
1.25 0.89
u 0.71
1.45
9
2.55
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh
Muhammad Sahlouli
Mamadou Sylla DialloRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Teddy OkouRa sân: Talal Abubakr Haji
Ra sân: Matheus Goncalves
Osama Al BoardiRa sân: Abdullah Hassoun
Khalil Al-AbsiRa sân: Muhammad Sahlouli
Ra sân: Mohamed Abdulrahman
Ra sân: Ali Majrashi
Ammar Al-HarfiRa sân: Hazazi Sulaiman Yahya
Sergio González
Marzouq Hussain Tambakti
Ra sân: Enzo Millot
1 - 1 Toze
Mamadou Sylla Diallo Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 52 | 43 | 82.69% | 11 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 2 | 94 | 7.5 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 5 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.3 | |
| 88 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 61 | 6.9 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 1 | 1 | 50 | 7.9 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 6 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 12 | Hazazi Sulaiman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 16 | Muhammad Sahlouli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 90 | Talal Abubakr Haji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 33 | Ammar Al-Harfi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

