FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, 22h45 ngày 26/01
Al-Ahli SFC
-1.5 0.80
+1.5 0.90
3.25 0.85
u 0.75
1.20
8.10
5.20
-0.75 0.80
+0.75 0.72
1.25 0.82
u 0.78
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Mohamed KonateRa sân: Hussain Al-Nuweqi
Yehya Sulaiman Al-Shehri
Kiến tạo: Merih Demiral
Abdulelah Al-KhaibariRa sân: Nawaf Al-Hawsawi
Faiz SelemanieRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Kiến tạo: Franck Kessie
Ra sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Ra sân: Ivan Toney
Rayan Darwish Al-BloushiRa sân: Bernard Mensah
Nawaf Al-AbidRa sân: Ibraheem Bayesh
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Saad Yaslam
Ra sân: Ali Majrashi
Kiến tạo: Edouard Mendy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 57 | 7.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 7.4 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

