FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Shabab, 01h00 ngày 18/10
Al-Ahli SFC
-1 0.80
+1 1.02
3 0.81
u 0.79
1.50
4.25
4.05
-0.5 0.80
+0.5 0.70
1.25 0.92
u 0.68
1.95
4.55
2.18
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Shabab
Ra sân: Riyad Mahrez
Mohammed Al Shwirekh Card changed
Mohammed Al Shwirekh
Hammam Al-HammamiRa sân: Unai Hernandez
Ra sân: Ali Majrashi
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Ivan Toney
1 - 1 Josh Brownhill Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Yannick Ferreira Carrasco
Faisal Al-SubianiRa sân: Yacine Adli
Ra sân: Enzo Millot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 1 | 3 | 88 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 89 | 6.8 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 7 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

