FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah, 01h15 ngày 25/11
Al-Ahli SFC
-1.5 0.92
+1.5 0.87
3 0.80
u 0.90
1.25
7.70
5.50
-0.75 0.92
+0.75 0.80
1.25 0.90
u 0.80
1.75
6.75
2.32
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah
Cho Yu Min
Luan Pereira
Luan Pereira Red card cancelled
Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen
Majid Rashid Al-Mehrzi
Fetai FetaRa sân: Majid Rashid Al-Mehrzi
Igor CoronadoRa sân: Mohamed Firas Ben Larbi
Ra sân: Enzo Millot
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Mohamed Abdulrahman
Maro KatinicRa sân: Cho Yu Min
Ousmane CamarRa sân: Rey Manaj
Ra sân: Fahad Al Rashidi
0 - 1 Ousmane Camar Kiến tạo: Luan Pereira
Ra sân: Saleh Aboulshamat
Vladimir PrijovicRa sân: Khaled Ebraheim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Sharjah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Sharjah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 52 | 74.29% | 0 | 4 | 83 | 7.4 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 73 | 7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 51 | 7.8 |
Al-Sharjah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 11 | Luan Pereira | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 20 | Cho Yu Min | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Firas Ben Larbi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Majid Rashid Al-Mehrzi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 27 | Biro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 40 | Adel Al Hosani | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | ||
| 4 | Shaheen Abdalla Abdelrahman Shaheen | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Majed Suroor | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Ousmane Camar | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 7.5 | |
| 22 | Marcus Meloni | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 5 | Maro Katinic | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Fetai Feta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

