FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Taawon, 23h25 ngày 07/05
Al-Ahli SFC
-1.5 0.86
+1.5 0.96
2.5 0.40
u 1.70
1.36
5.00
4.60
-0.5 0.86
+0.5 0.90
1.25 0.80
u 1.00
1.83
5.5
2.6
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Taawon
Kiến tạo: Gabriel Veiga
Ra sân: Matteo Dams
Mohammed Mahzari
Sultan Mandash
Hattan BahebriRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Riyad Mahrez
Fahd Mohammed Al-JumaiyaRa sân: Saad Al-Nasser
Renne Alejandro Rivas AlezonesRa sân: Mohammed Mahzari
Ra sân: Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Andrei Girotto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.7 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

