FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Al-Wehda, 00h00 ngày 30/11
Al-Ahli SFC
-1.75 0.76
+1.75 0.94
3.25 0.77
u 0.83
1.15
9.20
5.80
-0.75 0.76
+0.75 0.91
1.5 0.99
u 0.61
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Wehda
Yahya Mahdi NajiRa sân: Craig Goodwin
Kiến tạo: Firas Al-Buraikan
Ala Al-HajjiRa sân: Saad Bguir
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Mourad KhodariRa sân: Yahya Mahdi Naji
Waleed Rashid BakshweenRa sân: Mishal Al-Alaeli
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Gabriel Veiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.6 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 18 | Saad Bguir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

