FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Damac FC, 23h15 ngày 04/04
Al-Ahli SFC
-2 0.95
+2 0.85
3 0.60
u 1.12
1.14
12.00
6.20
-0.75 0.95
+0.75 1.05
1.25 0.80
u 1.00
1.53
10
3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Damac FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Damac FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Damac FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Damac FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Damac FC
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Ra sân: Roger Ibanez Da Silva
Alhwsawi Sanousi Mohammed
Kiến tạo: Ivan Toney
Khalid Al SamiriRa sân: Abdul Rahman Al Khaibre
Abdullah Al QahtaniRa sân: Riad Sharahili
Ra sân: Riyad Mahrez
Mohammad AlsalkhadiRa sân: Yakou Meite
Ra sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Matheus Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.5 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.2 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

