FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Dhamk, 22h55 ngày 20/09
Al-Ahli SFC
-1.25 0.80
+1.25 0.90
2.5 0.57
u 1.30
1.31
5.90
4.55
-0.5 0.80
+0.5 0.95
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Dhamk
Kiến tạo: Ivan Toney
1 - 1 Ayman Fallatah Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Ra sân: Riyad Mahrez
Kiến tạo: Gabriel Veiga
2 - 2 Farouk Chafai
Ra sân: Franck Kessie
Ra sân: Ali Majrashi
Ra sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Abdulrahman Al ObaidRa sân: Dhari Sayyar Al-Anazi
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Francois Kamano
Meshari Al NemerRa sân: Ramzi Solan
Ayman Fallatah
Ra sân: Firas Al-Buraikan
Mohammed Al-KhaibariRa sân: Ayman Fallatah
Mohammed Al-Khaibari
Kiến tạo: Roger Ibanez Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 8.5 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 1 | Florin Nita | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | ||
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 95 | Ayman Fallatah | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

