FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim, 21h45 ngày 17/04
Al-Ahli SFC 1
-1.5 0.91
+1.5 0.93
2.5 0.33
u 1.90
1.30
7.20
4.65
-0.25 0.91
+0.25 0.60
1.5 1.28
u 0.40
1.77
7.25
2.7
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim
0 - 1 Ali Majrashi(OW)
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Ignacio Insa Bohigues
Jonathan Silva
Ager Aketxe BarrutiaRa sân: Jairo de Macedo da Silva
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Matheus Goncalves
Yago Cesar Da SilvaRa sân: Ignacio Insa Bohigues
Ra sân: Riyad Mahrez
Rui Filipe Cunha Correia
Bergson Gustavo Silveira da SilvaRa sân: Raul Parra
Ager Aketxe Barrutia
Manuel HidalgoRa sân: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Johor Darul Takzim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Johor Darul Takzim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 1 | 61 | 9.1 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 56 | 7.3 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 25 | 4.9 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 39 | 6.3 |
Johor Darul Takzim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 56 | 6.7 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 8 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 97 | Yago Cesar Da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

