FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Neom, 01h00 ngày 29/08
Al-Ahli SFC
-1.25 0.80
+1.25 1.00
3 0.65
u 0.95
1.35
5.50
4.40
-0.5 0.80
+0.5 0.98
1.25 0.95
u 0.85
1.8
6.5
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Ahli SFC vs Neom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Neom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Neom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Neom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Neom
Kiến tạo: Enzo Millot
Abdulmalik Al-Oyayari
Ahmed Hegazi
Ra sân: Saleh Aboulshamat
Hassan Al-AliRa sân: Abdoulaye Doucoure
Ali Al-AsmariRa sân: Abdulmalik Al-Oyayari
Ra sân: Enzo Millot
Ra sân: Saad Yaslam
Abdulaziz NoorRa sân: Mohamed Said Benrahma
Abbas Sadiq AlhassanRa sân: Amadou Koné
Abbas Sadiq Alhassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Neom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Neom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Neom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 99 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 75 | 6.5 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 11 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 22 | Saimon Bouabre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

