FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli, 23h00 ngày 16/02
Al-Ahli SFC
-1 0.98
+1 0.80
2.5 0.22
u 2.70
1.54
4.70
3.80
-0.25 0.98
+0.25 1.08
1.25 1.03
u 0.78
2.05
5
2.38
Cúp C1 Châu Á
KQBD Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli
Kiến tạo: Riyad Mahrez
Kiến tạo: Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Zakaria Al Hawsaw
Guilherme BalaRa sân: Eid Khamis Eid
Ra sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Riyad Mahrez
Breno Cascardo LemosRa sân: Yahya Alghassani
Kauan SantosRa sân: João Marcelo
4 - 1 Breno Cascardo Lemos Kiến tạo: Nemanja Maksimovic
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Sebastian GonzalezRa sân: Rikelme
4 - 2 Breno Cascardo Lemos
Damian GarciaRa sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
4 - 3 Mohammed Al Mansouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Ahli SFC VS Shabab Al Ahli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Ahli SFC vs Shabab Al Ahli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 7.1 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 7.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.9 |
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 32 | 5.2 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Yahya Alghassani | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 1 | 41 | 7 | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 16 | Rikelme | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 5.9 | |
| 18 | Mohammad Juma | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.2 | |
| 79 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

