FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah, 00h00 ngày 17/02
Al-Akhdoud
+0.75 0.95
-0.75 0.75
2.75 0.90
u 0.70
4.80
1.55
3.40
+0.5 0.95
-0.5 1.00
1 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah
Kiến tạo: Eid Al-Muwallad
1 - 1 Solomon Kvirkvelia(OW)
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Gabriel Veiga
Kiến tạo: Juan Sebastian Pedroza
2 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Kiến tạo: Solomon Kvirkvelia
Firas Al-BuraikanRa sân: Fahad Al Rashidi
Ra sân: Leandre Tawamba Kana
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Haitham AsiriRa sân: Saad Yaslam
Rayan HamedRa sân: Mohammed Al Majhad
Roger Ibanez Da Silva

Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Saviour Godwin
Ra sân: Hamad Al-Mansour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 6 | 18.75% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 63 | 50 | 79.37% | 8 | 0 | 85 | 7.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 10 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 4 | 84 | 7.1 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 56 | 5.6 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Haitham Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 29 | 69.05% | 11 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

