FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al Hilal, 22h00 ngày 07/10
Al-Akhdoud 1
+2.25 0.94
-2.25 0.76
3.5 0.83
u 0.77
14.00
1.06
7.60
+1 0.94
-1 0.86
1.5 0.91
u 0.69
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Hilal
0 - 1 Michael Richard Delgado De Oliveira Kiến tạo: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ruben Neves

Ra sân: Sharafi Al-Saleem
Aleksandar Mitrovic Goal cancelled
Salman AlfarajRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
0 - 2 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
Hassan AltambaktiRa sân: Yasir Al-Shahrani
Mohamed KannoRa sân: Ruben Neves
0 - 3 Sergej Milinkovic Savic
Salem Al Dawsari
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Ra sân: Saviour Godwin
Nasser Al-DawsariRa sân: Michael Richard Delgado De Oliveira
Abdulla Al HamdanRa sân: Aleksandar Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.3 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Sharafi Al-Saleem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 87 | 8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 7.5 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 101 | 9.9 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 74 | 7.5 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 8.1 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

