FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA), 22h00 ngày 14/09
Al-Akhdoud
+2 0.68
-2 1.02
1.5 1.05
u 0.50
11.00
1.12
5.90
+0.25 0.68
-0.25 1.15
0.5 1.25
u 0.30
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA)
Haroune CamaraRa sân: Luiz Felipe Ramos Marchi
0 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Haroune Camara
Sultan Al-FarhanRa sân: Saleh Jamaan Al Amri
Ra sân: Eid Al-Muwallad
Ra sân: Hamad Al-Mansour
Ra sân: Saeed Al-Rubaie
Omar HowsawiRa sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 53 | 7.7 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 6 | 43 | 7.6 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 14 | Ahmed Mostafa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 8.4 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 82 | 7.2 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 0 | 83 | 7.5 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

