FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al Kholood, 22h05 ngày 28/11
Al-Akhdoud
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.5 0.86
u 0.74
1.92
3.08
3.28
-0.25 0.95
+0.25 0.70
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Kholood
Hammam Al-HammamiRa sân: Abdulfattah Asiri
0 - 1 Myziane Maolida
Farhah Al-Shamrani
Hammam Al-Hammami
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Norbert Gyomber
Kiến tạo: Knowledge Musona
Hassan Al-AsmariRa sân: Sultan Al-Shahri
Jamaan Al DawsariRa sân: Farhah Al-Shamrani
Ra sân: Naif Assery
Bassem Al-AriniRa sân: Mohammed Hussain Sawan
Ra sân: Christian Bassogog
Ra sân: Hussain Al-Zabdani
1 - 2 Bassem Al-Arini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 5 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 55 | 7.7 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 90 | 7.1 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 5 | 2 | 83 | 8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Naif Assery | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | ||
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 29 | Farhah Al-Shamrani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Mohammed Hussain Sawan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 45 | 7 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 30 | Mohammed Alshammari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Jamaan Al Dawsari | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

