FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA), 20h40 ngày 31/10
Al-Akhdoud
-0.25 0.88
+0.25 0.82
2.5 0.85
u 0.80
2.15
3.20
3.50
-0.25 0.88
+0.25 0.65
0.5 0.35
u 1.90
2.63
3.75
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA)
Kiến tạo: Khaled Narey
Ali Jasim El-AibiRa sân: Bilal Boutobba
Khaled EidRa sân: Abdulaziz Al-Harabi
1 - 1 Petros Matheus dos Santos Araujo(OW)
Lazaro Vinicius Marques
Ra sân: Naif Assery
Ammar Al NajjarRa sân: Romell Quioto
Ra sân: Christian Bassogog
Kiến tạo: Gokhan Gul
Ra sân: Blaz Kramer
Rakan Al-TulayhiRa sân: Deybi Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Najma(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Najma(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 54 | 7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 8 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Burak Ince | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | ||
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 5 | 3 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 6 | 63 | 9.1 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 37 | 8.5 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 42 | 6.2 |
Al Najma(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 56 | 6.3 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 1 | 50 | 7.9 | |
| 7 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 6 | Khaled Eid | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | ||
| 23 | Rakan Al-Tulayhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 15 | Ammar Al Najjar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 5 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 14 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 4 | Nasser Al-Haleel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 56 | 6 | |
| 2 | Vitor Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 0 | 55 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

