FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al Raed, 02h00 ngày 30/03
Al-Akhdoud
-0 0.67
+0 1.29
2.5 0.85
u 0.83
2.30
3.00
3.40
-0 0.67
+0 1.15
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al Raed
0 - 1 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Amir Sayoud
1 - 2 Mohammed Fouzair
1 - 3 Julio Tavares Kiến tạo: Khalid Al Subaie
Ra sân: Hussain Al-Zabdani
Ra sân: Hamad Al-Mansour
Karim El Berkaoui
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Eid Al-Muwallad
Mubarak Al-RajehRa sân: Oumar Gonzalez
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Mohammed Fouzair
Abdullah Yahya MaghrahiRa sân: Karim El Berkaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 57 | 6.2 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 6 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 6 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 2 | Abdulrahman Rio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 10 | 30 | 7.5 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 45 | 7.9 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 43 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 55 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

