FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 16/03
Al-Akhdoud
+1 1.03
-1 0.78
2.75 0.70
u 0.90
5.00
1.40
4.10
+0.5 1.03
-0.5 0.90
1.25 0.88
u 0.72
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Damion Lowe(OW)
Ra sân: Mohammed Al Saeed
Mohammed SulaimanRa sân: Matteo Dams
Ra sân: Yaseen Al-Zubaidi
Firas Al-Buraikan Goal cancelled
Ali Majrashi
Fahad Al RashidiRa sân: Ivan Toney
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Alexsander
Rayan HamedRa sân: Ali Majrashi
Ra sân: Ghassan Hawsawi
Ra sân: Christian Bassogog
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Eid Al-MuwalladRa sân: Riyad Mahrez
Rayan Hamed
Kiến tạo: Pato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 47 | 46 | 97.87% | 1 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 1 | 71 | 7.8 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 7 | Pato | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 48 | 7 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 85 | 7.5 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 11 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 31 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

