FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Fateh, 21h15 ngày 24/02
Al-Akhdoud
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.5 0.83
u 0.85
2.52
2.30
3.12
-0 0.78
+0 0.78
1 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Fateh
0 - 1 Jorge Djaniny Tavares Semedo Kiến tạo: Suhayb Al Zaid
Ra sân: Awdh Khamis Faraj
1 - 2 Sofiane Bendebka
Ra sân: Christian Bassogog
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
Matheus MachadoRa sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Sofiane Bendebka Penalty awarded
1 - 3 Mourad Batna
Ra sân: Knowledge Musona
Ra sân: Yaseen Al-Zubaidi
Amaar Al DohaimRa sân: Hussain Al Zarie
Hussain QasimRa sân: Mourad Batna
Nawaf Alaqidi
Othman Al-Othman
Othman Al-OthmanRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ahmed Al JulaydanRa sân: Saeed Baattia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 55 | 7.9 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 6 | 57 | 6.7 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Pato | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.9 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 43 | 7.9 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 25 | 19 | 76% | 7 | 0 | 48 | 8.3 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 13 | Hussain Qasim | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

