FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Fateh, 22h55 ngày 05/04
Al-Akhdoud
+0.5 1.08
-0.5 0.70
3 0.99
u 0.73
3.80
1.70
3.68
+0.25 1.08
-0.25 0.91
1.25 0.95
u 0.75
3.8
2.33
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Fateh
Abdulaziz Alswealem
Mahdi Al AboudRa sân: Abdulaziz Alswealem
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Mohammed Al-SarnoukhRa sân: Marwane Saadane
Matias Ezequiel Vargas MartinRa sân: Abdullah Al-Anazi
Ra sân: Christian Bassogog
Fawaz Al HamadRa sân: Zaydou Youssouf
Othman Al-OthmanRa sân: Saeed Baattia
Ra sân: Khaled Narey
Ra sân: Abdulaziz Hetalh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.3 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 4 | 41 | 7.2 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

