FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Feiha, 22h00 ngày 20/10
Al-Akhdoud
+0.5 0.60
-0.5 1.10
3.5 1.05
u 0.50
2.85
2.10
3.10
-0 0.60
+0 1.00
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha
0 - 1 Henry Chukwuemeka Onyekuru Kiến tạo: Abdelhamid Sabiri
Kiến tạo: Alex Collado Gutierrez
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
1 - 2 Fashion Sakala Kiến tạo: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Sultan MandashRa sân: Gojko Cimirot
Saud ZidanRa sân: Fashion Sakala
Ra sân: Saviour Godwin
Abdulrahman Al SafariRa sân: Abdelhamid Sabiri
Ra sân: Awdh Khamis Faraj
Ra sân: Eid Al-Muwallad
Nawaf Al-HarthiRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 69 | 7.6 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 5 | 63 | 7.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Sharafi Al-Saleem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 24 | Murad Mohammed Khadhari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 57 | 7.3 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 56 | 8.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 4 | 74 | 8.5 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 43 | 7.6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

