FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Feiha, 20h55 ngày 16/01
Al-Akhdoud
-0.5 1.05
+0.5 0.65
2 0.82
u 0.97
2.20
3.25
3.00
-0 1.05
+0 1.25
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha
0 - 1 Alejandro Pozuelo Kiến tạo: Renzo Lopez Patron
Renzo Lopez Patron
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Saviour Godwin
Ra sân: Petros Matheus dos Santos Araujo
1 - 2 Fashion Sakala
Malik Al-AbdulmonemRa sân: Renzo Lopez Patron
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Nawaf Al-HarthiRa sân: Fashion Sakala
Gojko CimirotRa sân: Alejandro Pozuelo
Orlando Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 5 | 73 | 6.5 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 82 | 7.5 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 2 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 55 | 5.9 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 40 | 25 | 62.5% | 6 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 10 | 38 | 8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 60 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

