FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Feiha, 02h00 ngày 08/03
Al-Akhdoud
+0.5 0.82
-0.5 0.96
2.25 0.85
u 0.87
3.30
1.96
3.22
+0.25 0.82
-0.25 1.05
1 1.04
u 0.66
4.05
2.5
2.02
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Feiha
0 - 1 Sabri Dahal
Ra sân: Gokhan Gul
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
Chris Smalling
0 - 2 Alfa Semedo
Ra sân: Abdulaziz Hetalh
0 - 3 Fashion Sakala Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
0 - 4 David Remeseiro Salgueiro, Jason Kiến tạo: Fashion Sakala
Rayan EnadRa sân: Rakan Al-Kaabi
Mansoor Al-BishiRa sân: Sabri Dahal
Ra sân: Saleh Al-Abbas
Ra sân: Saeed Al-Rubaie
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Abdullah RadifRa sân: Yassine Benzia
Nawaf Al-HarthiRa sân: Fashion Sakala
0 - 5 Silvere Ganvoula Mboussy Kiến tạo: Ahmed Bamsaud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Tokmac Nguen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 66 | 6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 74 | 5.3 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 67 | 5.6 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Abdullah Radif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 39 | 8.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 8.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 4 | 0 | 62 | 8.2 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

