FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Hazm, 22h00 ngày 11/11
Al-Akhdoud 1
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Hazm
Kiến tạo: Hamad Al-Mansour
Nawaf Al-HabashiRa sân: Abdurahman Al Dakheel
Ben Traore
Ben Traore Card changed
Paulo RicardoRa sân: Ben Traore
Ammar Al NajjarRa sân: Majed Qasheesh
Faiz Selemanie
Talal Al-Absi
Ra sân: Alex Collado Gutierrez
Ra sân: Juan Sebastian Pedroza
Basil Al-SayaliRa sân: Mohammed Abusabaan
Ra sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Saviour Godwin
Kiến tạo: Florin Lucian Tanase
2 - 1 Toze Kiến tạo: Faiz Selemanie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 44 | 8.6 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 47 | 7.5 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 57 | 7 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 80 | 7.8 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 2 | 86 | 6.5 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 64 | 7.6 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 1 | 91 | 7.3 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Ammar Al Najjar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

