FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 04/10
Al-Akhdoud
+1 1.00
-1 0.70
3 0.70
u 0.90
4.70
1.40
4.50
+0.5 1.00
-0.5 0.90
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ittihad
0 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Moussa Diaby
Ra sân: Awdh Khamis Faraj
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Hamed AlghamdiRa sân: Mario Mitaj
Ra sân: Mohammed Juhaif
Moussa Diaby
Ra sân: Ibrahima Kone
Ra sân: Diego de Sousa Ferreira
0 - 2 Houssem Aouar Kiến tạo: Steven Bergwijn
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Steven Bergwijn
Saleh Javier Al-Sheri
Abdulaziz Al BishiRa sân: Saad Al Mousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | ||
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | 0 | 0 | 6 | 46 | 40 | 86.96% | 8 | 0 | 70 | 8 | ||
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.4 | ||
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | ||
| 15 | Naif Assery | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 22 | 6.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Forward | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 10 | Houssem Aouar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 19 | Moussa Diaby | Forward | 1 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 50 | 7 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 73 | 85.88% | 2 | 3 | 100 | 7.6 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 2 | 85 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

