FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 31/08
Al-Akhdoud 1
+0.75 0.98
-0.75 0.83
3 0.90
u 0.70
3.95
1.60
3.60
+0.25 0.98
-0.25 0.80
1.25 0.87
u 0.73
3.8
2.1
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Ittihad
0 - 1 Karim Benzema Kiến tạo: Steven Bergwijn
0 - 2 Steven Bergwijn
1 - 3 Saeed Al-Rubaie(OW)
1 - 4 Karim Benzema Kiến tạo: Fabio Henrique Tavares
Kiến tạo: Christian Bassogog
2 - 5 Karim Benzema Kiến tạo: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ra sân: Gokhan Gul
Ra sân: Petros Matheus dos Santos Araujo
Ra sân:
Moussa Diaby
Abdulrahman Al-OboudRa sân: Steven Bergwijn
Ra sân: Ali Al Salem
Faisal Al-GhamdiRa sân: Ngolo Kante
Yaseen Al JaberRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti

Saleh Al-ShehriRa sân: Houssem Aouar
Ra sân: Blaz Kramer
Muath FaquihiRa sân: Mario Mitaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 60 | 5.6 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 45 | 8.8 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.2 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Saud Salem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.1 | |
| 3 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 39 | 5.4 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 56 | 9.4 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 94 | 96.91% | 0 | 2 | 105 | 7.4 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 1 | 85 | 7.8 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 56 | 8.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Oboud | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 87 | Yaseen Khalid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

