FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Nassr, 01h00 ngày 13/05
Al-Akhdoud 1
+0.75 1.05
-0.75 0.65
3 1.00
u 0.60
4.47
1.45
4.20
+0.5 1.05
-0.5 0.93
1.25 0.90
u 0.70
4.45
1.93
2.23
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Nassr
0 - 1 Ayman Yahya
0 - 2 Jhon Duran Kiến tạo: Ayman Yahya
0 - 3 Marcelo Brozovic
Abdulmajeed Al-Sulaiheem
0 - 4 Sadio Mane
Ra sân: Knowledge Musona
Ra sân: Naif Assery
0 - 5 Jhon Duran Kiến tạo: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
0 - 6 Sadio Mane Kiến tạo: Ayman Yahya
Angelo Gabriel Borges DamacenoRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Wesley GassovaRa sân: Ayman Yahya
0 - 7 Sadio Mane Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Ra sân: Saviour Godwin
Ra sân: Pato
Marcelo Brozovic
Awad AmanRa sân: Mohammed Al Fatil
Salem Al NajdiRa sân: Ali Al-Oujami
0 - 8 Sadio Mane Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Mohammed MarranRa sân: Sadio Mane
Ra sân: Yaseen Al-Zubaidi
0 - 9 Mohammed Marran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 33 | 5 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 5.1 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 20 | 4.7 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 38 | 4.8 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 7.2 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Pato | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 36 | 4.5 | |
| 87 | Ghassan Hawsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 5.6 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 110 | 105 | 95.45% | 2 | 0 | 121 | 8.1 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 10 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 110 | 104 | 94.55% | 1 | 0 | 120 | 7.1 | |
| 9 | Jhon Duran | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 8.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 73 | 69 | 94.52% | 6 | 0 | 94 | 8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 39 | 8.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 56 | 54 | 96.43% | 2 | 1 | 74 | 9.5 | |
| 16 | Mohammed Khalil Maran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.7 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 80 | Wesley Gassova | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 70 | Awad Aman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

