FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Nassr, 01h00 ngày 12/04
Al-Akhdoud
+2.5 0.92
-2.5 0.92
4 0.96
u 0.86
13.50
1.10
8.30
+1 0.92
-1 0.92
1.5 0.85
u 0.97
8.8
1.42
3.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Nassr
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Mohamed Simakan
0 - 2 Joao Felix Sequeira
Ra sân: Abdulaziz Hetalh
Sultan Al GhannamRa sân: Ayman Yahya
Abdullah Al KhaibariRa sân: Kingsley Coman
Joao Felix Sequeira
Abdulrahman GhareebRa sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ra sân: Khaled Al-Lazam
Abdulla Al HamdanRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Mateo Borrell
Ra sân: Christian Bassogog
Ra sân: Khaled Narey
Salem Al NajdiRa sân: Nawaf Al-Boushail
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 20 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 18 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 2 | 102 | 7.8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 4 | 89 | 7.6 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 75 | 7.4 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 55 | 52 | 94.55% | 2 | 0 | 71 | 7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

