FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Orubah, 22h10 ngày 31/10
Al-Akhdoud
-0.5 0.75
+0.5 0.95
2.75 0.95
u 0.65
1.68
3.75
3.45
-0.25 0.75
+0.25 0.80
1 0.65
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Orubah
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Ibrahim Al-Zubaidi
Ra sân: Saviour Godwin
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Fahad Al-Rashidi
Mohammed Al SaiariRa sân: Sattam Al-Roqi
Kiến tạo: Damion Lowe
Ra sân: Ibrahima Kone
Hamed Al-MaghatiRa sân: Nawaf Al Qamiri
Bradley Jamie Ethan YoungRa sân: Emmanuel Boateng
Kiến tạo: Juan Sebastian Pedroza
Kiến tạo: Juan Sebastian Pedroza
Ra sân: Knowledge Musona
Ra sân: Christian Bassogog
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 4 | 60 | 7.7 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | ||
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 2 | 17 | 7.1 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | 1 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 11 | 1 | 74 | 8.3 | ||
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 5 | 74 | 8.3 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 1 | 0 | 66 | 6.7 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 90 | Mohammed Al Saiari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 3 | 76 | 6.3 | |
| 9 | Bradley Jamie Ethan Young | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | 1 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | ||
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 12 | Nawaf Al Qamiri | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 1 | 92 | 6.9 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 65 | 6.2 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 32 | Sattam Al-Roqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

