FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya, 22h40 ngày 19/09
Al-Akhdoud 1
+1 0.74
-1 0.96
2.75 0.90
u 0.70
4.50
1.50
3.83
+0.25 0.74
-0.25 0.69
1.25 0.98
u 0.62
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya
Julian Quinones Card changed
Julian Quinones
Ra sân: Saviour Godwin
Mohammed QasemRa sân: Turki Al Ammar
Husain Al MonassarRa sân: Cameron Puertas
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Ali HazaziRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Abdulaziz Al OthmanRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Ibrahima Kone
Nahitan Nandez
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Nahitan Nandez
Ra sân: Christian Bassogog
Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 35 | 7 | |
| 17 | Damion Lowe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | ||
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | 0 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 6 | 0 | 54 | 7.4 | ||
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 24 | Mohammed Qasem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | ||
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 0 | 61 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

