FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Akhdoud vs Al-Riyadh, 21h00 ngày 01/03
Al-Akhdoud
-0.75 1.03
+0.75 0.78
2.5 0.84
u 0.76
1.76
3.55
3.35
-0.25 1.03
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Akhdoud vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Akhdoud vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Akhdoud vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Akhdoud vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Akhdoud vs Al-Riyadh
0 - 1 Knowledge Musona
Ra sân: Hassan Al-Habib
Ra sân: Eid Al-Muwallad
Saleh Al-AbbasRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Saleh Al-Abbas
Ra sân: Saviour Godwin
Mohammed Al-AqelRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
1 - 2 Andre Gray
Fahad Al-RashidiRa sân: Andre Gray
Mohammed Al-Aqel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Akhdoud VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Akhdoud vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 7 | 69 | 7.4 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 14 | Ahmed Mostafa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 77 | Hassan Al-Habib | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 20 | Hamad Al-Mansour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 5 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 3 | 70 | 6.9 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 7 | Saleh Al-Harthi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 8 | 6.6 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 11 | 0 | 71 | 8.5 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 47 | 7.5 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 59 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

